Thiết bị phân tích
0 VND
Đánh giá 0 lượt đánh giá
• Loại thiết bị: Hệ thống sắc ký lỏng siêu hiệu năng (UPLC)
• Cấu hình tham chiếu: Binary Solvent Manager (BSM) + Sample Manager FTN-I (SM-FTN-I)
• Băng thông khuếch tán hệ thống (System Bandspread): ≤ 9 µL
• Thể tích lưu giữ toàn hệ thống (Dwell Volume): ≤ 100 µL
• Thể tích trễ Gradient (Gradient Delay Volume): ≤ 80 µL
• Dải lưu lượng pha động: 0.001 – 2.000 mL/phút
• Áp suất vận hành tối đa: 18,000 psi (đến 1 mL/phút); 12,000 psi (đến 2 mL/phút)
• Khoảng pH tương thích: 1.0 – 12.5
• Số kênh dung môi: Tối đa 4 dung môi
• Kiểu tạo Gradient: Trộn nhị phân áp suất cao (High-pressure Binary Gradient)
• Độ chính xác lưu lượng: ±1.0% tại 0.500 mL/phút
• Độ lặp lưu lượng: ≤0.075% RSD hoặc 0.01 phút SD
• Độ chính xác thành phần Gradient: ±0.5%
• Thể tích tiêm mẫu: 0.1 – 10.0 µL (chuẩn); mở rộng đến 1000 µL (tùy chọn)
• Độ chính xác thể tích tiêm: ±0.2 µL
• Độ lặp thể tích tiêm: ≤0.25% RSD
• Dung lượng mẫu tối đa: N/A (phụ thuộc cấu hình khay mẫu)
• Dải nhiệt độ khoang chứa mẫu: 4.0 – 40.0 °C
• Độ chính xác nhiệt độ khoang mẫu: ±0.5 °C
• Độ ổn định nhiệt độ khoang mẫu: ±1.0 °C
• Dải nhiệt độ khoang cột: N/A (tùy module CH-A hoặc CM-A)
• Phần mềm điều khiển: Empower™, MassLynx™, UNIFI™ hoặc Console độc lập
• Giao tiếp: Ethernet RJ45
• Độ ồn vận hành: ≤62 dBA
• Điều kiện môi trường làm việc: 4 – 40 °C; độ ẩm 20 – 80% RH (không ngưng tụ)
• Nguồn điện: 100 – 240 VAC, 50 – 60 Hz
• Kích thước hệ thống (W × D × H):
• Cấu hình CH-A: 34.3 × 71.2 × 71.1 cm
• Cấu hình CM-A: 34.3 × 71.2 × 79.6 cm
• Khối lượng: N/A
• Đầu dò (Detector): N/A (lựa chọn theo cấu hình)
• Chuẩn kết nối LC-MS: Có
• Quản lý rò rỉ dung môi: Cảm biến rò rỉ tích hợp
• Rửa kim tiêm: Tự động, lập trình được
• Tự động pha loãng / thêm mẫu: Có
• Hỗ trợ theo dõi cột sắc ký (eCord): Có (khi sử dụng module quản lý cột CM-A)