Tủ lạnh đối lưu cưỡng bức
0 VND
Đánh giá 0 lượt đánh giá
• Thể tích: Ngăn lạnh: 208 L; Ngăn đông: 110 L
• Dải nhiệt độ: Ngăn lạnh: +2°C đến +8°C; Ngăn đông: -10°C đến -40°C
• Độ chính xác nhiệt độ: 0.1°C
• Độ đồng đều nhiệt độ: Ngăn lạnh: ≤2°C; Ngăn đông: ≤4°C
• Độ ổn định nhiệt độ: Ngăn lạnh: ≤3°C; Ngăn đông: ≤4°C
• Thời gian phục hồi: Ngăn lạnh: ≤15 phút (đến 8°C ở 32°C); Ngăn đông: ≤30 phút (đến -37°C ở 25°C)
• Thời gian làm lạnh: Ngăn lạnh: ≤80 phút (đến 6°C ở 32°C); Ngăn đông: ≤3 giờ (đến -40°C ở 25°C)
• Kiểu làm lạnh: Ngăn lạnh: Đối lưu cưỡng bức (Air Cooling); Ngăn đông: Làm lạnh trực tiếp (Direct Cooling)
• Điều khiển: Bộ điều khiển vi xử lý (Microprocessor Control)
• Hiển thị: Không công bố
• Môi chất lạnh: Ngăn lạnh: R290 (39 g); Ngăn đông: R290 (46 g)
• Số lượng máy nén: 02
• Loại máy nén: Máy nén thương hiệu quốc tế
• Xả đá: Ngăn lạnh: Tự động; Ngăn đông: Thủ công
• Vật liệu trong: Inox 304
• Vật liệu ngoài: Thép sơn tĩnh điện (Sprayed Steel Plate)
• Số kệ: Ngăn lạnh: 03; Ngăn đông: 01
• Kích thước trong (W × D × H): Ngăn lạnh: 590 × 495 × 746 mm; Ngăn đông: 520 × 467 × 460 mm
• Kích thước ngoài (W × D × H): 741 × 631 × 1889 mm
• Công suất: 460 W
• Nguồn điện: AC 220 V, 50 Hz (tiêu chuẩn); 220 V, 60 Hz hoặc 110 V, 60 Hz (tùy chọn, dùng biến áp ngoài)
• Khối lượng: 132 kg
• Hãng: BIOBASE